Yahoo Messenger Skype

 
Trang Chủ Công Ty Liên Hệ
 
English

::

Tieng Viet
 
   
 

DỊCH VỤ      ĐĂNG KÝ      KHUYẾN MÃI      TIN TỨC & SỰ KIỆN      TUYỂN DỤNG      DOWNLOAD      KHẢO SÁT      SƠ ĐỒ WEB

 
 

Hotline: 1.900.5555.24
Hôm nay:
 

Đặt Bankmarts.com thành trang chủ

 
   
  DỊCH VỤ PHÁT HÀNH THẺ  >  THẺ ATM  >  BẢNG SO SÁNH BIỂU PHÍ CỦA CÁC NGÂN HÀNG  
 
Ngân hàng Vietcombank ACB Sacombank (liên doanh ANZ) ANZ (nước ngoài) VIBank Saigonbank NN Nông nghiệp Incombank NH Đầu Tư Phát Triển
Tên thẻ ATM AMEX Connect 24 Visa Debit/ MasterCard Dynamic Sacombank Access Values Thẻ đa năng Success ATM C/S/G Card Vạn dặm eTran365
Số máy ATM
> 900
Không có >200 Tương thích với Sacombank Tương tích với VCB Tương thích SG Công Thương > 600 >460 205 205
Phạm vi sử dụng toàn quốc tế Nội địa + Quốc tế Nội địa Nội địa + Quốc tê   Nội địa + Quốc tế Nội địa Nội địa Nội địa Nội địa    
Phí phát hành thẻ Miễn phí                    

- Giá thẻ chuẩn

  100000đ Miễn phí Miễn phí 150.000đ 90000đ Miễn phí 50000đ 70000đ 30000đ 5.000đ

- Giá thẻ vàng

  100000đ       100000đ          

- Giá thẻ đặc biệt

  100000đ       120000đ          
Số dư tối thiểu   50000đ       100000đ 0 đ 50000đ 1000000 đ (G Card) - 50.000 đ (C/S Card)    
Phí chuyển khoản trong hệ thống   Miễn phí       Miễn phí Miễn phí 3.000đ   Miễn phí Miễn phí
- Chuyển sang TK khác của chủ thẻ chính                      
- Chuyển sang TK của người khác                      
- Chuyển sang TK của người khác ngoài tỉnh               20.000đ hay 0.1%      
Phí giao dịch trên ATM   Miễn phí   3.000đ/lần 0.5 USD (TK USD) or 5.000 (TKVND) Miễn phí Miễn phí   Miễn phí trong hệ thống Miễn phí Miễn phí
- Phí in/ cấp lại bảng sao hoá đơn giao dịch       15.000/trang       Miễn phí      
+ Cùng hệ thống     10.000đ                
+ Không cùng hệ thống     80.000đ                
- Phí in/ cấp lại sao kê chi tiết phát sinh hàng tháng     3000đ (qua thư); miễn phí (qua email) 10000đ              
- Phí kiểm tra số dư ngoài hệ thống ANZ Vietnam         0.75 USD (TK USD) or 10.000đ (TK VND)            
Phí rút tiền đồng/giao dịch                      
- Cùng hệ thống   Miễn phí Miễn phí (>30000000 = 0.03%)   4 lần miễn phí /tháng Miễn phí Miễn phí Miễn phí      
- Không cùng hệ thống     2% số tiền rút, min: 60.000đ                
- Rút cùng tỉnh/thành nơi mở TK thẻ   Miễn phí           3.000đ/món      
- Rút khác tỉnh/thành nơi mở TK thẻ   Miễn phí           0.1%, min: 20000đ / món; max: 1000000đ / món      
Phí thường niên 400.000đ Miễn phí 100.000đ Miễn phí 10 USD 6000đ - 8000đ - 12000đ 50.000đ     Miễn phí Miễn phí
Phí gia hạn thẻ   Miễn phí     150.000đ/3 năm            
Phí mất thẻ     200.000đ     80000đ - 90000đ - 100000đ   50000đ      
Phí cấp lại thẻ   50.000đ 50.000đ 50.000đ 100.000đ   50000đ 50000đ      
Phí mở tài khoản   Miễn phí Miễn phí 32              
Phí duy trì tài khoản   50.000đ Miễn phí   50.000đ     50000đ      
Phí nộp tiền vào tài khoản   Miễn phí Miễn phí   Miễn phí            
- Cùng tỉnh/thành nới mở TK thẻ   Miễn phí                  
- Khác tỉnh/thành                      
Ký quỹ 10000000đ - 200000000đ 100.000đ Không bắt buộc 300.000đ       0 đ   50000đ 50000đ
- Phí khiếu nại (không đúng) 80.000đ     50.000đ   9000đ          
+ Cùng hệ thống     10.000đ                
+ Không cùng hệ thống     min: 80.000đ                
Phí thanh lý thẻ   Không bắt buộc   50.000đ       100.000đ      
Phí chuyển lương   3.300đ/món   3.000-4.000 miễn phí với số lượng nhiều     0.1%/tổng lương (min 50.000đ, max 500.000đ 1.500đ     0.2%, min 200.000đ
Rút tiền mặt VND tối đa/ngày 15000000đ     9500000đ 9500000đ   20000000 10000000 20000000 5000000 20000000
- Hạng chuẩn   10000000đ       10000000          
- Hạng vàng   15000000đ       15000000          
- Hạng đặc biệt   20000000đ       20000000          
Số tiền rút tối đa/lần   2000000đ       2000000 10000000đ        
Nộp tiền vào TK (VND) tại máy                      
Hạn mức chi tiêu/ngày 20000000đ                    
Số lần giao dịch/ngày                      
- Hạng chuẩn   10       10          
- Hạng vàng   15       15          
- Hạng đặc biệt   20       20          
Số tiền chuyển khoản tối đa/ngày             20000000đ        
- Hạng chuẩn   10000000đ       10000000          
- Hạng vàng   15000000đ       15000000          
- Hạng đặc biệt   20000000đ       20000000          
Phí cấp lại PIN           20.000đ          
Phí chuyển đổi hạng thẻ           80000000          
Phí chuyển lương   3.300đ                  
Phí khoá thẻ 200000đ                    
Thanh toán cước điện thoại   bàn/mobifone             OK    
Thanh toán phí bảo hiểm   Prudential             OK    
Thanh toán tại siêu thị Có logo AMEX Miễn phí                  
Thanh toán tại cửa hàng Có logo AMEX 3.000đ                  
Thanh toán tiền khách sạn Có logo AMEX +                  
Thanh toán tiền thẻ cào/ thẻ Internet/ điện thoại quốc tế   OK                  
Lãi suất trong thẻ   0.2%/tháng   0.2% 0.2% 0.2%   0.2% 0.2% 0.2% 0.2%
Lãi suất thấu chi     1.2%/tháng       0.06%        
Thời gian sử dụng thẻ 1 - 2 năm Không thời hạn 1 năm - 2 năm 1 năm     3 năm 3 năm 3 năm   Không thời hạn

 

* T = triệu

Đăng Ký Làm Thẻ

 
     
 
 

Trang Chủ  ::  Hỗ Trợ  ::  Hỏi & Đáp  ::  Chính Sách Bảo Mật  ::  Khảo Sát  ::  Bản Tin  ::  Đánh Giá Site  ::  Sơ Đồ Site  ::  Liên Hệ

Back to top

 

CÔNG TY DỊCH VỤ TIẾP THỊ  TÀI NGÂN
Bản Quyền 2006 - 2010