| Ngân hàng |
Vietcombank |
ACB |
Sacombank (liên doanh ANZ) |
ANZ (nước ngoài) |
VIBank |
Saigonbank |
NN Nông nghiệp |
Incombank |
NH Đầu Tư Phát Triển |
| Tên thẻ ATM |
AMEX |
Connect 24 |
Visa Debit/ MasterCard Dynamic |
Sacombank |
Access |
Values |
Thẻ đa năng |
Success |
ATM C/S/G Card |
Vạn dặm |
eTran365 |
| Số máy ATM |
> 900 |
Không có |
>200 |
Tương thích với Sacombank |
Tương tích với VCB |
Tương thích SG Công Thương |
> 600 |
>460 |
205 |
205 |
| Phạm vi sử dụng toàn quốc tế |
Nội địa + Quốc tế |
Nội địa |
Nội địa + Quốc tê |
|
Nội địa + Quốc tế |
Nội địa |
Nội địa |
Nội địa |
Nội địa |
|
|
| Phí phát hành thẻ |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Giá thẻ chuẩn |
|
100000đ |
Miễn phí |
Miễn phí |
150.000đ |
90000đ |
Miễn phí |
50000đ |
70000đ |
30000đ |
5.000đ |
- Giá thẻ vàng |
|
100000đ |
|
|
|
100000đ |
|
|
|
|
|
- Giá thẻ đặc biệt |
|
100000đ |
|
|
|
120000đ |
|
|
|
|
|
| Số dư tối thiểu |
|
50000đ |
|
|
|
100000đ |
0 đ |
50000đ |
1000000 đ (G Card) - 50.000 đ (C/S Card) |
|
|
| Phí chuyển khoản trong hệ thống |
|
Miễn phí |
|
|
|
Miễn phí |
Miễn phí |
3.000đ |
|
Miễn phí |
Miễn phí |
| - Chuyển sang TK khác của chủ thẻ chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Chuyển sang TK của người khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Chuyển sang TK của người khác ngoài tỉnh |
|
|
|
|
|
|
|
20.000đ hay 0.1% |
|
|
|
| Phí giao dịch trên ATM |
|
Miễn phí |
|
3.000đ/lần |
0.5 USD (TK USD) or 5.000 (TKVND) |
Miễn phí |
Miễn phí |
|
Miễn phí trong hệ thống |
Miễn phí |
Miễn phí |
| - Phí in/ cấp lại bảng sao hoá đơn giao dịch |
|
|
|
15.000/trang |
|
|
|
Miễn phí |
|
|
|
| + Cùng hệ thống |
|
|
10.000đ |
|
|
|
|
|
|
|
|
| + Không cùng hệ thống |
|
|
80.000đ |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Phí in/ cấp lại sao kê chi tiết phát sinh hàng tháng |
|
|
3000đ (qua thư); miễn phí (qua email) |
10000đ |
|
|
|
|
|
|
|
| - Phí kiểm tra số dư ngoài hệ thống ANZ Vietnam |
|
|
|
|
0.75 USD (TK USD) or 10.000đ (TK VND) |
|
|
|
|
|
|
| Phí rút tiền đồng/giao dịch |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Cùng hệ thống |
|
Miễn phí |
Miễn phí (>30000000 = 0.03%) |
|
4 lần miễn phí /tháng |
Miễn phí |
Miễn phí |
Miễn phí |
|
|
|
| - Không cùng hệ thống |
|
|
2% số tiền rút, min: 60.000đ |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Rút cùng tỉnh/thành nơi mở TK thẻ |
|
Miễn phí |
|
|
|
|
|
3.000đ/món |
|
|
|
| - Rút khác tỉnh/thành nơi mở TK thẻ |
|
Miễn phí |
|
|
|
|
|
0.1%, min: 20000đ / món; max: 1000000đ / món |
|
|
|
| Phí thường niên |
400.000đ |
Miễn phí |
100.000đ |
Miễn phí |
10 USD |
6000đ - 8000đ - 12000đ |
50.000đ |
|
|
Miễn phí |
Miễn phí |
| Phí gia hạn thẻ |
|
Miễn phí |
|
|
150.000đ/3 năm |
|
|
|
|
|
|
| Phí mất thẻ |
|
|
200.000đ |
|
|
80000đ - 90000đ - 100000đ |
|
50000đ |
|
|
|
| Phí cấp lại thẻ |
|
50.000đ |
50.000đ |
50.000đ |
100.000đ |
|
50000đ |
50000đ |
|
|
|
| Phí mở tài khoản |
|
Miễn phí |
Miễn phí |
32 |
|
|
|
|
|
|
|
| Phí duy trì tài khoản |
|
50.000đ |
Miễn phí |
|
50.000đ |
|
|
50000đ |
|
|
|
| Phí nộp tiền vào tài khoản |
|
Miễn phí |
Miễn phí |
|
Miễn phí |
|
|
|
|
|
|
| - Cùng tỉnh/thành nới mở TK thẻ |
|
Miễn phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Khác tỉnh/thành |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Ký quỹ |
10000000đ - 200000000đ |
100.000đ |
Không bắt buộc |
300.000đ |
|
|
|
0 đ |
|
50000đ |
50000đ |
| - Phí khiếu nại (không đúng) |
80.000đ |
|
|
50.000đ |
|
9000đ |
|
|
|
|
|
| + Cùng hệ thống |
|
|
10.000đ |
|
|
|
|
|
|
|
|
| + Không cùng hệ thống |
|
|
min: 80.000đ |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Phí thanh lý thẻ |
|
Không bắt buộc |
|
50.000đ |
|
|
|
100.000đ |
|
|
|
| Phí chuyển lương |
|
3.300đ/món |
|
3.000-4.000 miễn phí với số lượng nhiều |
|
|
0.1%/tổng lương (min 50.000đ, max 500.000đ |
1.500đ |
|
|
0.2%, min 200.000đ |
| Rút tiền mặt VND tối đa/ngày |
15000000đ |
|
|
9500000đ |
9500000đ |
|
20000000 |
10000000 |
20000000 |
5000000 |
20000000 |
| - Hạng chuẩn |
|
10000000đ |
|
|
|
10000000 |
|
|
|
|
|
| - Hạng vàng |
|
15000000đ |
|
|
|
15000000 |
|
|
|
|
|
| - Hạng đặc biệt |
|
20000000đ |
|
|
|
20000000 |
|
|
|
|
|
| Số tiền rút tối đa/lần |
|
2000000đ |
|
|
|
2000000 |
10000000đ |
|
|
|
|
| Nộp tiền vào TK (VND) tại máy |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Hạn mức chi tiêu/ngày |
20000000đ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Số lần giao dịch/ngày |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Hạng chuẩn |
|
10 |
|
|
|
10 |
|
|
|
|
|
| - Hạng vàng |
|
15 |
|
|
|
15 |
|
|
|
|
|
| - Hạng đặc biệt |
|
20 |
|
|
|
20 |
|
|
|
|
|
| Số tiền chuyển khoản tối đa/ngày |
|
|
|
|
|
|
20000000đ |
|
|
|
|
| - Hạng chuẩn |
|
10000000đ |
|
|
|
10000000 |
|
|
|
|
|
| - Hạng vàng |
|
15000000đ |
|
|
|
15000000 |
|
|
|
|
|
| - Hạng đặc biệt |
|
20000000đ |
|
|
|
20000000 |
|
|
|
|
|
| Phí cấp lại PIN |
|
|
|
|
|
20.000đ |
|
|
|
|
|
| Phí chuyển đổi hạng thẻ |
|
|
|
|
|
80000000 |
|
|
|
|
|
| Phí chuyển lương |
|
3.300đ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Phí khoá thẻ |
200000đ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thanh toán cước điện thoại |
|
bàn/mobifone |
|
|
|
|
|
|
OK |
|
|
| Thanh toán phí bảo hiểm |
|
Prudential |
|
|
|
|
|
|
OK |
|
|
| Thanh toán tại siêu thị |
Có logo AMEX |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thanh toán tại cửa hàng |
Có logo AMEX |
3.000đ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thanh toán tiền khách sạn |
Có logo AMEX |
+ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thanh toán tiền thẻ cào/ thẻ Internet/ điện thoại quốc tế |
|
OK |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Lãi suất trong thẻ |
|
0.2%/tháng |
|
0.2% |
0.2% |
0.2% |
|
0.2% |
0.2% |
0.2% |
0.2% |
| Lãi suất thấu chi |
|
|
1.2%/tháng |
|
|
|
0.06% |
|
|
|
|
| Thời gian sử dụng thẻ |
1 - 2 năm |
Không thời hạn |
1 năm - 2 năm |
1 năm |
|
|
3 năm |
3 năm |
3 năm |
|
Không thời hạn |